Khi thị trường biến động mạnh, một cuộc gọi bị nhỡ có thể kéo theo một cơ hội mở tài khoản bị trôi qua. Với nhiều doanh nghiệp, tổng đài cho công ty chứng khoán không còn là công cụ nghe gọi đơn thuần. Nó giúp kiểm soát tư vấn, lưu lịch sử chăm sóc và phân phối yêu cầu đúng người. Tuy vậy, không ít đội môi giới vẫn dùng số cá nhân, ghi chú rời rạc trên điện thoại, Zalo hoặc email. Vì vậy, ban quản lý khó biết khách hàng đã được hỗ trợ ra sao, ai phụ trách và vấn đề đã xử lý đến đâu.
Mục Lục
Tổng đài cho công ty chứng khoán là gì?
Tổng đài cho công ty chứng khoán là hệ thống quản lý hoạt động liên lạc giữa doanh nghiệp với nhà đầu tư. Hệ thống có thể tiếp nhận cuộc gọi đến, thực hiện cuộc gọi ra, ghi âm, phân phối cuộc gọi và thống kê hiệu suất của từng bộ phận.
Các công ty chứng khoán thường triển khai tổng đài trên nền tảng IP hoặc điện toán đám mây. Nhân viên có thể nghe gọi bằng điện thoại IP, máy tính hoặc ứng dụng trên điện thoại mà không phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí làm việc.
Một hệ thống hoàn chỉnh có thể kết nối với nhiều nền tảng khác nhau:
- CRM để lưu thông tin và lịch sử chăm sóc nhà đầu tư.
- Phần mềm mở tài khoản chứng khoán trực tuyến.
- Hệ thống quản lý yêu cầu và xử lý khiếu nại.
- Website, ứng dụng giao dịch và live chat.
- Zalo OA, email, SMS và mạng xã hội.
- Hệ thống OTP phục vụ xác thực theo quy trình của doanh nghiệp.
- API để trao đổi dữ liệu với phần mềm nội bộ.
Trong trường hợp công ty cho phép tiếp nhận yêu cầu đặt lệnh qua điện thoại, quy trình phải được thiết kế chặt chẽ. Doanh nghiệp cần có bước xác thực, ghi nhận yêu cầu, phân quyền nhân sự và lưu trữ dữ liệu theo quy định áp dụng.


Tổng đài cho công ty chứng khoán hoạt động như thế nào?
Một hệ thống tổng đài hiện đại thường bắt đầu từ bước tiếp nhận và phân tuyến cuộc gọi. Khi nhà đầu tư gọi đến, cuộc gọi được đưa vào hàng đợi. Sau đó, hệ thống chuyển đến nhóm phù hợp như môi giới, mở tài khoản, hỗ trợ giao dịch hoặc xử lý khiếu nại.
Cách phân tuyến có thể dựa trên nhiều điều kiện. Ví dụ, khách hàng VIP được ưu tiên gặp nhóm chuyên trách. Khách hàng gọi về lỗi app được chuyển sang bộ phận kỹ thuật. Ngoài ra, cuộc gọi ngoài giờ có thể tạo yêu cầu gọi lại vào ngày làm việc tiếp theo.
Lưu lịch sử và ghi âm tư vấn
Hệ thống sẽ ghi nhận số gọi đến, thời điểm, nhân viên phụ trách và trạng thái xử lý. Nhờ đó, người tiếp nhận sau có thể xem nhanh bối cảnh. Điều này rất hữu ích khi khách hàng đã trao đổi nhiều lần về cùng một vấn đề.
Ghi âm cuộc gọi tư vấn chứng khoán là tính năng cần được chú ý. Ghi âm giúp kiểm tra chất lượng tư vấn, đào tạo nhân sự và đối chiếu khi có khiếu nại. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên có quy định rõ về quyền nghe lại, thời gian lưu và mục đích sử dụng.
Đồng bộ dữ liệu và báo cáo
Khi tổng đài kết nối CRM, nhân viên có thể thấy lịch sử liên hệ ngay lúc khách gọi đến. Cụ thể, màn hình có thể hiển thị nhóm khách hàng, trạng thái tài khoản, ghi chú gần nhất và ticket đang mở. Ticket là phiếu xử lý yêu cầu, dùng để theo dõi tiến độ hỗ trợ.
Báo cáo vận hành cũng là phần quan trọng. Doanh nghiệp có thể theo dõi cuộc gọi nhỡ, thời gian chờ, thời lượng đàm thoại và tải từng nhóm nghiệp vụ. Ngoài ra, báo cáo theo nhân viên giúp trưởng nhóm phát hiện điểm cần đào tạo thêm.
Với lĩnh vực chứng khoán, dữ liệu cuộc gọi còn hỗ trợ kiểm soát chất lượng dịch vụ. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm khái niệm về contact center để hiểu cách các trung tâm liên lạc tổ chức quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu.
Chọn tổng đài ảo, đa kênh, AI hay SIP Trunk?
Mỗi công ty chứng khoán có quy mô, hạ tầng và mức độ sẵn sàng khác nhau. Vì thế, lựa chọn giải pháp nên bắt đầu từ nhu cầu vận hành. Đừng chỉ nhìn vào giá, vì chi phí thấp có thể không phù hợp khi cần tích hợp sâu.
Tổng đài ảo và tổng đài đa kênh
- Tổng đài ảo phù hợp với đội môi giới nhỏ và vừa. Doanh nghiệp không cần đầu tư nhiều thiết bị vật lý. Nhóm triển khai có thể cấu hình số máy nhánh, ghi âm, phân quyền và báo cáo cơ bản trong thời gian ngắn.
- Tổng đài đa kênh phù hợp với doanh nghiệp có nhiều phòng ban hoặc chi nhánh. Hệ thống có thể gom cuộc gọi, SMS, Zalo ZNS, Zalo OA, website và ticket về một quy trình thống nhất. Nhờ vậy, khách hàng không phải lặp lại thông tin ở nhiều kênh.
Tổng đài AI, callbot và SIP Trunk
- Callbot là hệ thống gọi hoặc trả lời tự động theo kịch bản. Khi kết hợp AI, doanh nghiệp có thể tự động phản hồi câu hỏi lặp lại, khảo sát hài lòng hoặc phân loại yêu cầu ngoài giờ. Tuy nhiên, các tình huống nhạy cảm vẫn nên chuyển cho nhân viên thật.
- SIP Trunk là dịch vụ kết nối thoại qua giao thức internet cho tổng đài IP. Mô hình này phù hợp với công ty đã có IP-PBX hoặc contact center riêng. IP-PBX là tổng đài nội bộ chạy trên nền tảng mạng, giúp quản lý máy nhánh và cuộc gọi.
Cách so sánh trước khi chọn
- Tốc độ triển khai: tổng đài ảo thường nhanh hơn mô hình tự xây hạ tầng riêng.
- Khả năng mở rộng: doanh nghiệp nên kiểm tra việc thêm máy nhánh, chi nhánh và nhóm nghiệp vụ.
- Mức độ kiểm soát dữ liệu: cần làm rõ nơi lưu ghi âm, quyền truy cập và cơ chế xuất báo cáo.
- Năng lực tích hợp: giải pháp nên kết nối được CRM, ticket, website, mobile app và dashboard quản trị.
- Hỗ trợ kỹ thuật: nhà cung cấp cần đồng hành trong cấu hình, kiểm thử, đào tạo và xử lý sự cố.
Nhìn chung, công ty nhỏ có thể bắt đầu bằng tổng đài ảo. Doanh nghiệp nhiều chi nhánh nên cân nhắc đa kênh. Nếu đã có hạ tầng thoại riêng, SIP Trunk có thể là hướng phù hợp hơn.


Đầu số và kênh liên lạc nào phù hợp cho chăm sóc nhà đầu tư?
Đầu số ảnh hưởng trực tiếp đến cách khách hàng nhận diện doanh nghiệp. Một số cố định phù hợp với chi nhánh hoặc phòng giao dịch theo khu vực. Ví dụ, nhà đầu tư tại Hà Nội có thể quen gọi một số đại diện cho văn phòng địa phương.
Đầu số 1800 thường phù hợp với chăm sóc khách hàng. Người gọi không phải trả phí, nên trải nghiệm tiếp cận dễ chịu hơn. Ngược lại, đầu số 1900 có cách tính phí khác và cần cân nhắc kỹ cảm nhận của người gọi.
Kênh gọi ra và xác thực
Voice Brandname giúp hiển thị tên thương hiệu khi doanh nghiệp gọi ra. Tính năng này có thể giảm tình trạng khách bỏ qua cuộc gọi từ số lạ. Đặc biệt, nó hữu ích khi cần nhắc lịch, xác minh thông tin hoặc chăm sóc sau mở tài khoản.
SMS OTP và Voice OTP hỗ trợ xác thực giao dịch hoặc thao tác quan trọng. OTP là mã xác thực dùng một lần, thường có thời hạn ngắn. Ngoài ra, SMS Brandname giúp gửi thông báo với tên thương hiệu rõ ràng hơn số điện thoại thông thường.
Zalo ZNS và Zalo OA
Zalo ZNS là dịch vụ gửi thông báo chăm sóc qua Zalo theo mẫu đã đăng ký. Zalo OA là tài khoản chính thức của doanh nghiệp trên Zalo. Hai kênh này phù hợp với nhắc lịch, cập nhật trạng thái yêu cầu và gửi thông tin dịch vụ.
Dù dùng kênh nào, doanh nghiệp vẫn cần chuẩn hóa nội dung. Tin nhắn nên ngắn, đúng mục đích và có thông tin nhận diện rõ. Điều này giúp nhà đầu tư phân biệt thông báo chính thức với tin nhắn không đáng tin cậy.
Checklist chuẩn bị trước khi triển khai tổng đài
Triển khai tổng đài không nên bắt đầu bằng việc mua số hoặc chọn gói cước. Doanh nghiệp cần rà soát quy trình trước. Nếu quy trình chưa rõ, hệ thống mới chỉ làm lộ nhanh hơn những điểm đang rối.
Rà soát quy trình và nhóm nghiệp vụ
Trước hết, hãy xác định ai nhận cuộc gọi đầu tiên. Sau đó, doanh nghiệp cần quy định ai xử lý yêu cầu giao dịch, ai tiếp nhận khiếu nại và khi nào cần chuyển cấp. Quy trình càng rõ, phân tuyến càng chính xác.
- Mở tài khoản: tiếp nhận khách mới, hướng dẫn giấy tờ và hỗ trợ hoàn tất hồ sơ.
- Hỗ trợ app giao dịch: xử lý lỗi đăng nhập, lỗi đặt lệnh hoặc hướng dẫn thao tác cơ bản.
- Chăm sóc khách hàng: giải đáp phí, trạng thái tài khoản, thông tin dịch vụ và yêu cầu cập nhật.
- Tư vấn môi giới: kết nối nhà đầu tư với người phụ trách danh mục hoặc nhóm chuyên môn.
- Khiếu nại: ghi nhận vấn đề, tạo ticket, theo dõi thời hạn xử lý và phản hồi kết quả.
Chuẩn hóa dữ liệu và phân quyền
Dữ liệu khách hàng cần thống nhất trước khi đồng bộ. Cụ thể, doanh nghiệp nên chuẩn hóa mã khách hàng, số điện thoại, nhóm nhà đầu tư, người phụ trách và trạng thái chăm sóc. Nếu dữ liệu trùng lặp, nhân viên dễ gọi sai hoặc ghi chú nhầm.
Phân quyền cũng cần được thiết kế cẩn thận. Không phải ai cũng nên nghe lại ghi âm, xuất dữ liệu hoặc chỉnh cấu hình tổng đài. Điều này giúp kiểm soát thông tin nhạy cảm và giảm rủi ro vận hành.
Xác định chỉ số và kịch bản cuộc gọi
Các chỉ số nên được thống nhất ngay từ đầu. Doanh nghiệp có thể theo dõi tỷ lệ cuộc gọi nhỡ, thời gian chờ trung bình, tỷ lệ xử lý lần đầu và chi phí trên mỗi tương tác. Ngoài ra, chất lượng tư vấn nên được đánh giá qua mẫu ghi âm định kỳ.
Kịch bản cuộc gọi cần đủ rõ nhưng không quá cứng. Nhân viên nên có lời chào thống nhất, câu hỏi xác minh và cách ghi chú sau cuộc gọi. Với khiếu nại, kịch bản cần nêu rõ bước tiếp nhận, thời hạn phản hồi và người chịu trách nhiệm.


Tích hợp CRM, app giao dịch và hệ thống nội bộ
Tích hợp là yếu tố quyết định tổng đài có trở thành công cụ quản trị hay chỉ là hệ thống nghe gọi. Khi kết nối CRM chứng khoán, nhân viên thấy lịch sử cuộc gọi, ghi chú chăm sóc, ticket và người phụ trách ngay khi khách gọi đến.
Kết nối website và mobile app cũng tạo ra nhiều tiện ích. Ví dụ, khách bấm gọi từ app có thể được định danh trước. Ngoài ra, form yêu cầu trên website có thể tự động chuyển về đúng nhóm chăm sóc.
Ticket, API và dữ liệu quản trị
Khi tổng đài kết nối hệ thống ticket, mỗi yêu cầu hỗ trợ có thể trở thành một phiếu xử lý. Nhờ đó, trưởng nhóm theo dõi được thời hạn phản hồi và lịch sử trao đổi. Điều này đặc biệt cần thiết với khiếu nại hoặc yêu cầu có nhiều bước xử lý.
API là giao diện kết nối giữa các phần mềm. Với API nội bộ, doanh nghiệp có thể đồng bộ dữ liệu giữa tổng đài, CRM, hệ thống mở tài khoản và dashboard quản trị. Dashboard là màn hình tổng hợp số liệu để theo dõi vận hành.
V9 Tech cung cấp giải pháp tổng đài, phần mềm doanh nghiệp và dịch vụ viễn thông theo nhu cầu triển khai thực tế. Đơn vị có thể tư vấn tổng đài ảo, tổng đài đa kênh, callbot, tổng đài AI, SIP Trunk, Voice Brandname, SMS OTP, Zalo ZNS, CRM và tích hợp API. Cách triển khai nên dựa trên quy mô, hạ tầng sẵn có và mục tiêu chăm sóc nhà đầu tư.
Đánh giá hiệu quả và tránh rủi ro sau khi vận hành
Sau khi vận hành, doanh nghiệp cần đo lường thường xuyên. Những chỉ số quan trọng gồm cuộc gọi nhỡ, thời gian chờ, thời lượng đàm thoại và tỷ lệ xử lý lần đầu. Ngoài ra, nên theo dõi số cuộc gọi theo nhóm nghiệp vụ và mức độ hài lòng.
Lỗi triển khai thường gặp
- Chọn giải pháp chỉ theo giá: chi phí ban đầu thấp nhưng có thể thiếu tích hợp hoặc khó mở rộng.
- Thiếu kịch bản phân tuyến: cuộc gọi dễ vòng qua nhiều người trước khi gặp đúng bộ phận.
- Không đào tạo nhân viên: hệ thống có tính năng tốt nhưng đội vận hành không dùng đúng cách.
- Không quy định về ghi âm: doanh nghiệp dễ gặp khó khi cần kiểm tra hoặc chia sẻ dữ liệu nội bộ.
- Không đo lường sau triển khai: lãnh đạo khó biết tổng đài có cải thiện trải nghiệm khách hàng hay không.
Khi nào nên đầu tư chuyên nghiệp?
Doanh nghiệp nên dùng hệ thống tổng đài chuyên nghiệp khi có nhiều môi giới, nhiều chi nhánh hoặc lượng khách hàng tăng nhanh. Nhu cầu tích hợp CRM, kiểm soát tư vấn và tự động hóa chăm sóc cũng là tín hiệu rõ. Khi đó, tổng đài giúp quy trình ổn định hơn. Ngược lại, công ty rất nhỏ có thể chưa cần đầu tư phức tạp. Nếu lượng cuộc gọi thấp, dữ liệu chưa chuẩn và quy trình chăm sóc chưa rõ, hãy bắt đầu bằng bước rà soát. Sau đó, doanh nghiệp có thể triển khai từng phần.
Để tối ưu liên tục, hãy xem báo cáo định kỳ và nghe mẫu ghi âm. Tiếp theo, điều chỉnh phân tuyến, cập nhật kịch bản tư vấn và đào tạo lại nhóm có tỷ lệ xử lý thấp. Cách làm này giúp hệ thống bám sát thực tế thay vì chỉ đúng trên sơ đồ.


Tổng đài cho công ty chứng khoán giúp doanh nghiệp kiểm soát cuộc gọi, chuẩn hóa chăm sóc nhà đầu tư và hỗ trợ môi giới hiệu quả hơn. Hệ thống phù hợp còn giúp ghi âm tư vấn, tích hợp CRM và đo lường vận hành bằng dữ liệu rõ ràng. Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc rà soát quy trình hiện tại, xác định nhu cầu tích hợp và chọn mô hình phù hợp với quy mô. V9 Tech có thể hỗ trợ khảo sát nhu cầu, tư vấn cấu hình và đề xuất phương án triển khai theo hạ tầng thực tế.
Công ty Cổ phần Công nghệ V9
Trụ sở chính: Tầng 6, Tòa nhà TH Office, Số 3/3, Duy Tân, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Chi nhánh: Số 6 đường số 13A, KDC Him Lam, Xã Bình Hưng, TP.HCM
Chi nhánh: Toà nhà khu 2 Casta, 166 Nguyễn Văn Cừ, P. An Bình, TP Cần Thơ
Chi nhánh: 15/293 Đường Miếu Hai Xã, P. Lê Chân, TP Hải Phòng
Hotline: 1900 2177
Website: v9.com.vn
Zalo OA: V9 Tech JSC
FAQ về tổng đài cho công ty chứng khoán
Tổng đài cho công ty chứng khoán là hệ thống quản lý cuộc gọi giữa doanh nghiệp với nhà đầu tư, khách hàng và đối tác. Giải pháp hỗ trợ tiếp nhận, phân phối, ghi âm và theo dõi lịch sử liên lạc. Tổng đài còn có thể tích hợp CRM, phần mềm giao dịch hoặc các kênh chăm sóc khác để nâng cao hiệu quả phục vụ.
Công ty chứng khoán nên triển khai tổng đài riêng khi số lượng khách hàng và cuộc gọi tăng cao. Hệ thống giúp doanh nghiệp không bỏ lỡ yêu cầu mở tài khoản, tư vấn giao dịch hoặc hỗ trợ kỹ thuật. Đồng thời, nhà quản lý có thể kiểm soát chất lượng tư vấn, thời gian phản hồi và hiệu suất làm việc của từng nhân viên.
Tổng đài giúp giải quyết tình trạng cuộc gọi bị bỏ lỡ, chuyển máy chậm, khách hàng phải liên hệ nhiều lần hoặc thông tin tư vấn không đồng nhất. Hệ thống tự động điều phối cuộc gọi đến đúng bộ phận, lưu lại lịch sử trao đổi và hỗ trợ tra cứu nhanh. Nhờ đó, quá trình chăm sóc nhà đầu tư trở nên chuyên nghiệp hơn.
Tổng đài có thể tiếp nhận nhu cầu mở tài khoản, hướng dẫn khách hàng chuẩn bị thông tin và chuyển yêu cầu đến nhân viên phụ trách. Khi tích hợp với CRM hoặc hệ thống quản lý khách hàng, nhân viên dễ dàng theo dõi tiến độ đăng ký. Tuy nhiên, việc xác thực và hoàn tất tài khoản vẫn cần tuân thủ quy trình của công ty chứng khoán.
Tổng đài có thể tích hợp với CRM thông qua API hoặc các phương thức kết nối phù hợp. Khi khách hàng gọi đến, nhân viên có thể xem nhanh thông tin tài khoản, lịch sử tư vấn và nhu cầu trước đó. Dữ liệu cuộc gọi cũng được lưu vào hồ sơ khách hàng, giúp hạn chế nhập liệu thủ công và hỗ trợ chăm sóc nhất quán hơn.
Hệ thống có thể tự động ghi âm cuộc gọi đến và gọi đi theo cấu hình của doanh nghiệp. File ghi âm hỗ trợ kiểm tra chất lượng tư vấn, xử lý khiếu nại và đào tạo nhân viên. Công ty cần xây dựng quy trình phân quyền, lưu trữ và khai thác dữ liệu phù hợp, tránh để thông tin khách hàng bị truy cập hoặc sử dụng trái phép.
Tổng đài có thể thiết lập lời chào, thông báo giờ làm việc, hộp thư thoại hoặc tiếp nhận yêu cầu ngoài giờ. Khách hàng được hướng dẫn để lại thông tin và bộ phận phụ trách có thể liên hệ lại sau. Doanh nghiệp cũng có thể bố trí nhân sự trực theo ca nếu cần hỗ trợ các vấn đề khẩn cấp liên quan đến tài khoản hoặc giao dịch.
IVR là hệ thống trả lời tự động và hướng dẫn khách hàng lựa chọn bằng phím bấm hoặc giọng nói. Công ty có thể phân nhánh như mở tài khoản, hỗ trợ giao dịch, tư vấn đầu tư, khiếu nại hoặc gặp môi giới. Việc phân loại ngay từ đầu giúp giảm thời gian chờ và chuyển cuộc gọi đến đúng nhóm chuyên môn.
Tổng đài có thể kết nối nhân viên tại nhiều chi nhánh trên cùng một hệ thống quản lý. Các máy nhánh nội bộ được cấu hình theo phòng ban, khu vực hoặc chức năng phục vụ. Nhà quản lý có thể theo dõi báo cáo tập trung, trong khi khách hàng chỉ cần gọi một số hotline thống nhất thay vì phải tìm số điện thoại của từng chi nhánh.
Hệ thống có thể định tuyến cuộc gọi theo số máy lẻ, mã nhân viên, nhóm môi giới hoặc thông tin khách hàng đã lưu. Khách hàng cũ có thể được ưu tiên kết nối với người từng phụ trách. Cách phân phối này giúp duy trì mối quan hệ tư vấn, hạn chế việc khách hàng phải trình bày lại nhu cầu và nâng cao trách nhiệm của môi giới.
Tổng đài hỗ trợ nhân viên thực hiện các chiến dịch gọi ra như chăm sóc khách hàng, hướng dẫn sử dụng dịch vụ, khảo sát mức độ hài lòng hoặc giới thiệu chương trình mới. Danh sách gọi có thể được quản lý tập trung và ghi nhận kết quả sau mỗi cuộc. Doanh nghiệp cần kiểm soát tần suất liên hệ để tránh gây phiền cho khách hàng.
Mức độ bảo mật phụ thuộc vào nền tảng, cách triển khai và chính sách quản trị của doanh nghiệp. Một hệ thống phù hợp nên có mã hóa kết nối, phân quyền người dùng, nhật ký truy cập, sao lưu dữ liệu và kiểm soát file ghi âm. Công ty cũng cần thường xuyên rà soát tài khoản nhân viên và thu hồi quyền khi có thay đổi nhân sự.
Tổng đài ảo phù hợp với công ty muốn triển khai nhanh, mở rộng linh hoạt và giảm đầu tư thiết bị tại chỗ. Nhân viên có thể sử dụng điện thoại IP, máy tính hoặc ứng dụng di động để liên lạc. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đánh giá chất lượng đường truyền, yêu cầu bảo mật, khả năng tích hợp và năng lực hỗ trợ của nhà cung cấp.
Nhân viên có thể tiếp nhận và thực hiện cuộc gọi từ xa thông qua ứng dụng trên máy tính hoặc điện thoại. Dù làm việc tại nhà hay công tác, cuộc gọi vẫn hiển thị số tổng đài của doanh nghiệp. Nhà quản lý có thể theo dõi trạng thái, thời lượng cuộc gọi và báo cáo hiệu suất, giúp duy trì chất lượng phục vụ giữa các địa điểm khác nhau.
Chi phí phụ thuộc vào số lượng người dùng, kênh thoại đồng thời, đầu số, tính năng ghi âm, thời gian lưu trữ và yêu cầu tích hợp. Doanh nghiệp có thể trả phí theo tháng hoặc đầu tư hệ thống riêng. Để dự toán chính xác, công ty nên thống kê lưu lượng cuộc gọi, số nhân viên và kế hoạch mở rộng trong tương lai.
Doanh nghiệp có thể sử dụng số cố định, số di động, đầu số 1800 hoặc 1900 tùy mục tiêu phục vụ. Đầu số 1800 thuận tiện cho chăm sóc khách hàng vì người gọi thường không phải trả cước. Đầu số 1900 phù hợp với dịch vụ tư vấn có tính phí, còn số cố định giúp xây dựng hình ảnh doanh nghiệp theo từng khu vực.
Hệ thống có thể cung cấp báo cáo số cuộc gọi, tỷ lệ nghe máy, thời gian đàm thoại, cuộc gọi nhỡ và thời gian chờ. Nhà quản lý dựa vào dữ liệu để đánh giá hiệu suất từng nhân viên hoặc bộ phận. Báo cáo cũng giúp xác định khung giờ cao điểm, từ đó điều chỉnh lịch trực và phân bổ nguồn lực phục vụ hợp lý hơn.
Tổng đài giảm cuộc gọi nhỡ bằng cách phân phối cuộc gọi đến nhiều nhân viên, thiết lập hàng đợi và chuyển tiếp khi máy bận. Nếu không có người nghe, hệ thống có thể ghi nhận số điện thoại để nhân viên gọi lại. Doanh nghiệp nên kết hợp báo cáo cuộc gọi nhỡ với quy trình phản hồi cụ thể để nâng cao hiệu quả thực tế.
Tổng đài sử dụng công nghệ VoIP phụ thuộc vào chất lượng Internet nên có thể bị ảnh hưởng khi đường truyền gián đoạn. Công ty nên chuẩn bị hai đường mạng từ các nhà cung cấp khác nhau, thiết bị dự phòng và phương án chuyển tiếp cuộc gọi. Với bộ phận quan trọng, cần thiết lập cơ chế vận hành thay thế để duy trì liên lạc khi xảy ra sự cố.
Doanh nghiệp cần xác định số nhân viên sử dụng, lưu lượng cuộc gọi, cơ cấu phòng ban và nhu cầu tích hợp phần mềm. Bên cạnh đó, cần xây dựng kịch bản IVR, quy trình chuyển máy, chính sách ghi âm và phân quyền dữ liệu. Việc chuẩn bị rõ ràng từ đầu giúp lựa chọn cấu hình phù hợp, tránh phát sinh chi phí hoặc phải điều chỉnh nhiều lần.




































